INTEREST_RATE
SAVING_DEPOSIT 01/07/2026, 12:00 AM (UNIT %/YEAR)
VIEW_RATESDEPOSIT_INTEREST_RATE
| PERIOD | TERM_DEPOSIT | REGULAR_SAVING | ONLINE_SAVING |
| Non-term | 0 | 0 | 0 |
| 1 Month | 4.75 | 4.75 | 4.75 |
| 3 Months | 4.75 | 4.75 | 4.75 |
| 6 Months | 6.4 | 6.4 | 6.5 |
| 9 Months | 6.4 | 6.4 | 6.5 |
| 12 Months | 6.7 | 6.7 | 6.8 |
| 13 Months | 6.4 | 6.4 | 6.5 |
| 15 Months | 6.4 | 6.4 | 6.5 |
| 18 Months | 6.6 | 6.6 | 6.7 |
| 21 Months | 6.7 | 6.7 | 6.8 |
| 24 Months | 6.8 | 6.8 | 6.9 |
| 36 Months | 7 | 7 | 7.1 |
AVERAGE_INTEREST_RATE
| Loại lãi suất | Mức lãi suất (%/năm) |
| Lãi suất cho vay bình quân đối với khách hàng cá nhân | 10.52% |
| Chênh lệch lãi suất cho vay bình quân và lãi suất tiền gửi bình quân | 4.41% |
NOTE_RED
* Kỳ tháng 03/2026
BASE_INTEREST_RATE
| TYPE_BASE_INTEREST_RATE | HEAD_BASE_INTEREST_RATE | |
| Lãi suất cơ sở kỳ hạn 12 tháng | 9.9 | |
| Lãi suất cơ sở kỳ hạn 13 tháng | 10 | |
NOTE_RED
* Lãi suất cơ sở VNĐ là lãi suất cơ sở áp dụng với những khoản vay bằng tiền VNĐ