TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)25,76025,81026,23026,318
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,76025,81026,23026,318
USD1US DOLLAR (1)23,81225,81026,23026,318
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,78417,88419,03118,481
EUREURO30,27730,27731,75031,400
CADCANADIAN DOLLAR18,54818,64819,99719,397
SGDSINGAPORE DOLLAR20,05620,20620,98520,985
JPYJAPANESE YEN162.06163.56168.48167.98
GBPPOUND LIVRE34,60534,95535,88935,739
XAUGOLD17,348,000017,652,0000
CNYCHINESE YUAN03,58703,896
THBTHAI BAHT08000841
CHFSWISS FRANC00033,747
KRWSOUTH KOREAN WON00019.3
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 06/02/2026 lần 4 được cập nhật lúc  17:00 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.