TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,11026,16026,45426,454
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,11026,16026,45426,454
USD1US DOLLAR (1)26,11026,16026,45426,454
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,78617,93619,06918,675
EUREURO29,62229,67231,34031,290
CADCANADIAN DOLLAR18,07518,22519,55918,959
SGDSINGAPORE DOLLAR19,96120,16120,74920,699
JPYJAPANESE YEN159.63161.13165.9165.4
GBPPOUND LIVRE34,09534,49535,40635,256
XAUGOLD14,378,000014,682,0000
CNYCHINESE YUAN03,71604,022
THBTHAI BAHT07680809
CHFSWISS FRANC00032,925
KRWSOUTH KOREAN WON00018
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 26/06/2026 lần 4 được cập nhật lúc 16:50 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
19001846