TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,10026,14226,41026,410
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,10026,14226,41026,410
USD1US DOLLAR (1)23,89626,14226,41026,410
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,18018,28019,38418,834
EUREURO30,10530,10531,51331,163
CADCANADIAN DOLLAR18,47518,57519,87919,279
SGDSINGAPORE DOLLAR20,13920,28920,84420,794
JPYJAPANESE YEN161.06162.56167.12166.62
GBPPOUND LIVRE34,63834,98835,86135,711
XAUGOLD13,328,00013,328,00013,832,00013,832,000
CNYCHINESE YUAN03,73504,035
THBTHAI BAHT07800821
CHFSWISS FRANC00033,386
KRWSOUTH KOREAN WON00018.16
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 10/06/2026 lần 1 được cập nhật lúc 09:00 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678