TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,04826,09826,38126,381
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,04826,09826,38126,381
USD1US DOLLAR (1)26,04826,09826,38126,381
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,63617,73618,87318,323
EUREURO30,48030,48031,94131,591
CADCANADIAN DOLLAR18,61118,71120,05319,453
SGDSINGAPORE DOLLAR20,19920,34920,94420,894
JPYJAPANESE YEN162.9164.4169.27168.77
GBPPOUND LIVRE35,07335,22336,04335,993
XAUGOLD17,018,000017,222,0000
CNYCHINESE YUAN03,61503,923
THBTHAI BAHT08210862
CHFSWISS FRANC00033,589
KRWSOUTH KOREAN WON00019.49
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 23/01/2026 lần 3 được cập nhật lúc 16:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.