TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,16026,21026,40226,402
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,16026,21026,40226,402
USD1US DOLLAR (1)23,88826,21026,40226,402
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,46318,56319,75019,450
EUREURO30,26130,26131,68731,337
CADCANADIAN DOLLAR18,54518,64519,96419,364
SGDSINGAPORE DOLLAR20,21420,36420,93620,886
JPYJAPANESE YEN161.66163.16167.8167.3
GBPPOUND LIVRE34,73735,08735,98535,835
XAUGOLD15,398,000015,702,0000
CNYCHINESE YUAN03,73904,043
THBTHAI BAHT07870827
CHFSWISS FRANC00033,767
KRWSOUTH KOREAN WON00018.85
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 04/06/2026 lần 1 được cập nhật lúc 8:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678