TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,17126,22126,41126,411
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,17126,22126,41126,411
USD1US DOLLAR (1)26,17126,22126,41126,411
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,25617,35618,47317,923
EUREURO30,51930,51931,93331,583
CADCANADIAN DOLLAR18,68818,78820,10019,500
SGDSINGAPORE DOLLAR20,07820,22820,78820,759
JPYJAPANESE YEN166.19167.69172.26171.76
GBPPOUND LIVRE34,83434,98435,95135,901
XAUGOLD15,308,00015,308,00015,512,00015,512,000
CNYCHINESE YUAN0003,882
THBTHAI BAHT000851
CHFSWISS FRANC33,36533,36533,36533,365
KRWSOUTH KOREAN WON18.9418.9418.9418.94
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 11/12/2025 lần 2 được cập nhật lúc 09:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678