TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,14026,19026,36826,368
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,14026,19026,36826,368
USD1US DOLLAR (1)23,85826,19026,36826,368
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,75118,85119,97119,421
EUREURO30,63330,63332,06131,711
CADCANADIAN DOLLAR18,89918,99920,31819,718
SGDSINGAPORE DOLLAR20,45220,60221,17621,126
JPYJAPANESE YEN165.47166.97171.64171.14
GBPPOUND LIVRE35,18435,53436,65036,625
XAUGOLD16,298,000016,602,0000
CNYCHINESE YUAN03,71304,016
THBTHAI BAHT07950837
CHFSWISS FRANC00034,217
KRWSOUTH KOREAN WON00019.75
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 07/05/2026 lần 1 được cập nhật lúc 8:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
19001846