TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,04326,09326,30926,309
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,04326,09326,30926,309
USD1US DOLLAR (1)23,80526,09326,30926,309
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,07518,17519,31618,766
EUREURO30,04730,04731,51031,160
CADCANADIAN DOLLAR18,77418,87420,21619,616
SGDSINGAPORE DOLLAR20,17320,32320,91320,863
JPYJAPANESE YEN163.02164.52169.39168.89
GBPPOUND LIVRE34,33734,68735,61435,464
XAUGOLD18,078,000018,382,0000
CNYCHINESE YUAN03,64603,954
THBTHAI BAHT08030844
CHFSWISS FRANC00034,025
KRWSOUTH KOREAN WON00019.32
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 06/03/2026 lần 3 được cập nhật lúc 16:40 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.