TY GIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)23,28023,33023,71523,595
USD20US DOLLAR (20,10,5)23,28023,33023,71523,595
USD1US DOLLAR (1)23,28023,33023,71523,595
AUDAUSTRALIAN DOLLAR16,35716,50717,77916,929
EUREURO25,18325,33326,72025,770
CADCANADIAN DOLLAR17,21417,31418,83818,038
SGDSINGAPORE DOLLAR17,55917,70918,18418,134
JPYJAPANESE YEN177.55179.05183.79183.29
GBPPOUND LIVRE28,67128,82129,61129,561
XAUGOLD6,716,00006,824,0000
CNYCHINESE YUAN03,30503,611
THBTHAI BAHT000735
CHFSWISS FRANC00025,889
KRWSOUTH KOREAN WON00020.08
GHI CHÚ:
Tỷ giá được cập nhật ngày 28/01/2023 lúc 08:00 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678