TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,15026,20026,35826,358
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,15026,20026,35826,358
USD1US DOLLAR (1)23,84826,20026,35826,358
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,46118,56119,67819,128
EUREURO30,74430,74432,17132,020
CADCANADIAN DOLLAR18,71718,81720,13319,533
SGDSINGAPORE DOLLAR20,40320,55321,78021,780
JPYJAPANESE YEN162.64164.14168.78168.28
GBPPOUND LIVRE35,12735,47736,36236,212
XAUGOLD16,998,000017,302,0000
CNYCHINESE YUAN03,71204,015
THBTHAI BAHT08040845
CHFSWISS FRANC00034,128
KRWSOUTH KOREAN WON00019.5
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 15/04/2026 lần 1 được cập nhật lúc 8:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678