TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,17526,22526,35926,359
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,17526,22526,35926,359
USD1US DOLLAR (1)26,17526,22526,35926,359
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,06518,16519,28018,730
EUREURO30,24230,24231,65631,306
CADCANADIAN DOLLAR18,71718,81720,13019,530
SGDSINGAPORE DOLLAR20,29220,44221,45321,403
JPYJAPANESE YEN162.64164.14168.74168.24
GBPPOUND LIVRE34,66035,01035,88435,734
XAUGOLD17,048,000017,352,0000
CNYCHINESE YUAN03,67003,972
THBTHAI BAHT07850826
CHFSWISS FRANC00033,747
KRWSOUTH KOREAN WON00019.17
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 25/03/2026 lần 2 được cập nhật lúc 13:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678