TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,16126,10126,45126,451
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,16126,10126,45126,451
USD1US DOLLAR (1)26,16126,10126,45126,451
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,85517,95519,06818,518
EUREURO29,58829,58830,99730,647
CADCANADIAN DOLLAR18,10318,20319,50918,909
SGDSINGAPORE DOLLAR19,98620,13620,69920,649
JPYJAPANESE YEN159.78161.28165.85165.35
GBPPOUND LIVRE34,12334,47335,34535,195
XAUGOLD14,398,000014,702,0000
CNYCHINESE YUAN03,71904,019
THBTHAI BAHT07680809
CHFSWISS FRANC00032,852
KRWSOUTH KOREAN WON00018.64
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 24/06/2026 lần 2 được cập nhật lúc 15:55 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
19001846