TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)25,78025,83026,15026,150
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,78025,83026,15026,150
USD1US DOLLAR (1)25,78025,83026,15026,150
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,10418,20419,34118,791
EUREURO30,49030,49031,93631,586
CADCANADIAN DOLLAR18,66018,76020,08619,486
SGDSINGAPORE DOLLAR20,23720,38721,23021,180
JPYJAPANESE YEN166.3167.8172.5172
GBPPOUND LIVRE34,73635,08636,24036,190
XAUGOLD17,598,000017,902,0000
CNYCHINESE YUAN03,60903,913
THBTHAI BAHT08170857
CHFSWISS FRANC00034,188
KRWSOUTH KOREAN WON00019.61
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 13/02/2026 lần 2 được cập nhật lúc 8:40 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.