TY GIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)23,73523,78524,09724,035
USD20US DOLLAR (20,10,5)23,73523,78524,11524,035
USD1US DOLLAR (1)23,73523,78524,09724,035
AUDAUSTRALIAN DOLLAR15,09515,24516,50615,656
EUREURO23,13623,28624,65623,706
CADCANADIAN DOLLAR16,96517,06518,57817,778
SGDSINGAPORE DOLLAR16,35316,50316,96116,911
JPYJAPANESE YEN161.79163.29167.87167.37
GBPPOUND LIVRE26,37626,52627,29027,240
XAUGOLD6,546,0006,546,0006,634,0006,634,000
CNYCHINESE YUAN0003,512
THBTHAI BAHT000648
CHFSWISS FRANC24,59324,59324,59324,593
KRWSOUTH KOREAN WON17.5617.5617.5617.56
GHI CHÚ:
Tỷ giá được cập nhật lúc 03/10/2022 lúc 15:04 PM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để hoặc TTDVKH để được hỗ trợ
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678