TYGIA
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua | Bán |
| Tiền mặt | Chuyển khoản | Tiền mặt | Chuyển khoản |
| USD100 | US DOLLAR (100,50) | 25,942 | 25,992 | 26,310 | 26,310 |
| USD20 | US DOLLAR (20,10,5) | 25,892 | 25,992 | 26,845 | 26,310 |
| USD1 | US DOLLAR (1) | 25,842 | 25,992 | 26,895 | 26,310 |
| AUD | AUSTRALIAN DOLLAR | 18,354 | 18,454 | 19,562 | 19,012 |
| EUR | EURO | 29,794 | 29,894 | 31,553 | 31,203 |
| CAD | CANADIAN DOLLAR | 18,433 | 18,533 | 19,839 | 19,239 |
| SGD | SINGAPORE DOLLAR | 20,241 | 20,391 | 20,947 | 20,897 |
| JPY | JAPANESE YEN | 160.76 | 162.26 | 167.82 | 167.32 |
| GBP | POUND LIVRE | 35,012 | 35,162 | 36,494 | 36,494 |
| XAU | GOLD | 14,758,000 | 0 | 15,062,000 | 0 |
| CNY | CHINESE YUAN | 0 | 3,733 | 0 | 4,034 |
| THB | THAI BAHT | 0 | 776 | 0 | 817 |
| CHF | SWISS FRANC | 0 | 0 | 0 | 32,877 |
| KRW | SOUTH KOREAN WON | 0 | 0 | 0 | 20.45 |
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 25/08/2026 lần 3 được cập nhật lúc 15:00 và chỉ mang tính
chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần
nhất để TTDVKH hỗ trợ.