TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,11026,16026,38026,380
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,11026,16026,38026,380
USD1US DOLLAR (1)23,86826,16026,38026,380
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,24517,34518,47017,920
EUREURO30,45530,45531,89631,546
CADCANADIAN DOLLAR18,71618,81620,14319,543
SGDSINGAPORE DOLLAR20,10420,25420,83520,785
JPYJAPANESE YEN164.29165.79170.53170.03
GBPPOUND LIVRE34,92035,07035,87435,824
XAUGOLD15,078,000015,282,0000
CNYCHINESE YUAN03,60703,912
THBTHAI BAHT08160857
CHFSWISS FRANC00033,588
KRWSOUTH KOREAN WON00019.18
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 05/01/2026 lần 1 được cập nhật lúc 8:30 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.