TY GIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)23,02123,04123,64623,206
USD20US DOLLAR (20,10,5)23,00123,04123,64623,206
USD1US DOLLAR (1)23,00123,04123,64623,206
AUDAUSTRALIAN DOLLAR15,91916,01917,32816,428
EUREURO23,86423,96424,67824,378
CADCANADIAN DOLLAR17,62817,67819,49418,383
SGDSINGAPORE DOLLAR16,35816,45816,96716,867
JPYJAPANESE YEN175.78176.78181.84180.84
GBPPOUND LIVRE28,27728,37729,20229,102
XAUGOLD6,821,0006,821,0006,929,0006,929,000
CNYCHINESE YUAN0003,573
THBTHAI BAHT000689
CHFSWISS FRANC23,53123,53123,53123,531
KRWSOUTH KOREAN WON19.1619.1619.1619.16
GHI CHÚ:
Tỷ giá được cập nhật lúc 17/05/2022 lúc 14:42 PM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để hoặc TTDVKH để được hỗ trợ
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678