Tygia

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)25,27025,32025,47325,470
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,27025,32025,47325,470
USD1US DOLLAR (1)25,27025,32025,47325,470
AUDAUSTRALIAN DOLLAR15,97116,12117,18016,580
EUREURO26,75026,90028,06627,366
CADCANADIAN DOLLAR18,06818,16819,47318,873
SGDSINGAPORE DOLLAR18,35118,50118,96218,912
JPYJAPANESE YEN161.74163.24167.78167.28
GBPPOUND LIVRE31,20931,35932,12632,076
XAUGOLD8,177,00008,383,0000
CNYCHINESE YUAN03,36403,665
THBTHAI BAHT000709
CHFSWISS FRANC00028,320
KRWSOUTH KOREAN WON00019.3
GHI CHÚ:
Tỷ giá được cập nhật ngày 19/04/2024 lúc 08:15 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678