TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)25,94225,99226,31026,310
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,89225,99226,84526,310
USD1US DOLLAR (1)25,84225,99226,89526,310
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,35418,45419,56219,012
EUREURO29,79429,89431,55331,203
CADCANADIAN DOLLAR18,43318,53319,83919,239
SGDSINGAPORE DOLLAR20,24120,39120,94720,897
JPYJAPANESE YEN160.76162.26167.82167.32
GBPPOUND LIVRE35,01235,16236,49436,494
XAUGOLD14,758,000015,062,0000
CNYCHINESE YUAN03,73304,034
THBTHAI BAHT07760817
CHFSWISS FRANC00032,877
KRWSOUTH KOREAN WON00020.45
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 25/08/2026 lần 3 được cập nhật lúc 15:00 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
19001846