TYGIA
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua | Bán |
| Tiền mặt | Chuyển khoản | Tiền mặt | Chuyển khoản |
| USD100 | US DOLLAR (100,50) | 26,140 | 26,190 | 26,368 | 26,368 |
| USD20 | US DOLLAR (20,10,5) | 26,140 | 26,190 | 26,368 | 26,368 |
| USD1 | US DOLLAR (1) | 23,858 | 26,190 | 26,368 | 26,368 |
| AUD | AUSTRALIAN DOLLAR | 18,751 | 18,851 | 19,971 | 19,421 |
| EUR | EURO | 30,633 | 30,633 | 32,061 | 31,711 |
| CAD | CANADIAN DOLLAR | 18,899 | 18,999 | 20,318 | 19,718 |
| SGD | SINGAPORE DOLLAR | 20,452 | 20,602 | 21,176 | 21,126 |
| JPY | JAPANESE YEN | 165.47 | 166.97 | 171.64 | 171.14 |
| GBP | POUND LIVRE | 35,184 | 35,534 | 36,650 | 36,625 |
| XAU | GOLD | 16,298,000 | 0 | 16,602,000 | 0 |
| CNY | CHINESE YUAN | 0 | 3,713 | 0 | 4,016 |
| THB | THAI BAHT | 0 | 795 | 0 | 837 |
| CHF | SWISS FRANC | 0 | 0 | 0 | 34,217 |
| KRW | SOUTH KOREAN WON | 0 | 0 | 0 | 19.75 |
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 07/05/2026 lần 1 được cập nhật lúc 8:30 và chỉ mang tính
chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để
TTDVKH hỗ trợ.