TY GIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)23,30023,28023,75523,525
USD20US DOLLAR (20,10,5)23,28023,28023,75523,525
USD1US DOLLAR (1)23,28023,28023,75523,525
AUDAUSTRALIAN DOLLAR16,06616,21617,78516,624
EUREURO23,49323,64325,00824,058
CADCANADIAN DOLLAR17,80017,90019,40618,606
SGDSINGAPORE DOLLAR16,65716,80717,26617,216
JPYJAPANESE YEN171.41172.91177.46176.96
GBPPOUND LIVRE27,91228,06228,82728,777
XAUGOLD6,586,0006,586,0006,694,0006,694,000
CNYCHINESE YUAN0003,601
THBTHAI BAHT000681
CHFSWISS FRANC25,03925,03925,03925,039
KRWSOUTH KOREAN WON18.8618.8618.8618.86
GHI CHÚ:
Tỷ giá được cập nhật lúc 17/08/2022 lúc 11:20 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để hoặc TTDVKH để được hỗ trợ
Hỗ trợ khách hàng
1800 6678