TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,09126,14126,45026,450
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,09126,14126,45026,450
USD1US DOLLAR (1)26,09126,14126,45026,450
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,03818,13819,25118,701
EUREURO29,37929,47931,13830,788
CADCANADIAN DOLLAR18,29218,39219,69619,096
SGDSINGAPORE DOLLAR20,04920,19920,76020,710
JPYJAPANESE YEN158.94160.44165.98165.48
GBPPOUND LIVRE34,59034,74036,11036,060
XAUGOLD14,548,000014,852,0000
CNYCHINESE YUAN03,72904,030
THBTHAI BAHT07640804
CHFSWISS FRANC00032,846
KRWSOUTH KOREAN WON00018.5
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 15/07/2026 lần 3 được cập nhật lúc 11:00 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.

Hỗ trợ khách hàng
19001846