| Kỳ hạn | Tiền gửi có kỳ hạn | Tiết kiệm thông thường | Tiết kiệm Online |
| Không kì hạn | 0 | 0 | 0 |
| 1 Tháng | 4.75 | 4.75 | 4.75 |
| 3 Tháng | 4.75 | 4.75 | 4.75 |
| 6 Tháng | 6.2 | 6.2 | 6.2 |
| 9 Tháng | 6.2 | 6.2 | 6.2 |
| 12 Tháng | 6.5 | 6.5 | 6.5 |
| 13 Tháng | 6.5 | 6.5 | 6.5 |
| 15 Tháng | 6.5 | 6.5 | 6.5 |
| 18 Tháng | 6.7 | 6.7 | 6.7 |
| 21 Tháng | 6.8 | 6.8 | 6.8 |
| 24 Tháng | 6.9 | 6.9 | 6.9 |
| 36 Tháng | 7.1 | 7.1 | 7.1 |
| Loại lãi suất | Mức lãi suất (%/năm) |
| Lãi suất cho vay bình quân đối với khách hàng cá nhân | 7.87 |
| Chênh lệch lãi suất cho vay bình quân và lãi suất tiền gửi bình quân | 3.66 |
| Loại lãi suất cơ sở | Mức lãi suất cơ sở (%/Năm) | |
| Lãi suất cơ sở kỳ hạn 12 tháng | 8.6 | |
| Lãi suất cơ sở kỳ hạn 13 tháng | 8.7 |