TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,10026,15026,46326,463
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,10026,15026,46326,463
USD1US DOLLAR (1)26,10026,15026,46326,463
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,92618,02619,16418,614
EUREURO29,70129,77131,22230,872
CADCANADIAN DOLLAR18,12218,22219,55618,956
SGDSINGAPORE DOLLAR20,05620,20620,78920,739
JPYJAPANESE YEN160.12161.62166.39165.89
GBPPOUND LIVRE34,48134,83135,75335,603
XAUGOLD14,838,000015,142,0000
CNYCHINESE YUAN03,72404,030
THBTHAI BAHT07730814
CHFSWISS FRANC00033,150
KRWSOUTH KOREAN WON00018.79
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 03/07/2026 lần 3 được cập nhật lúc 16:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.

Hỗ trợ khách hàng
19001846