TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,18326,23326,38926,389
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,18326,23326,38926,389
USD1US DOLLAR (1)26,18326,23326,38926,389
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,49818,59819,70519,155
EUREURO30,35630,35631,76531,415
CADCANADIAN DOLLAR18,76918,86920,17619,576
SGDSINGAPORE DOLLAR20,27520,42521,26521,215
JPYJAPANESE YEN162.6164.1168.65168.15
GBPPOUND LIVRE34,70235,05235,91435,764
XAUGOLD16,098,000016,352,0000
CNYCHINESE YUAN03,72304,024
THBTHAI BAHT07870827
CHFSWISS FRANC00033,932
KRWSOUTH KOREAN WON00018.45
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 19/05/2026 lần 2 được cập nhật lúc 14:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
19001846