TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,16526,21526,36226,362
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,16526,21526,36226,362
USD1US DOLLAR (1)23,85226,21526,36226,362
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,88417,98419,10118,551
EUREURO30,18030,18031,60931,350
CADCANADIAN DOLLAR18,56718,66719,98219,382
SGDSINGAPORE DOLLAR20,20920,35920,92920,879
JPYJAPANESE YEN162.67164.17168.85168.35
GBPPOUND LIVRE34,37034,72035,61835,468
XAUGOLD17,368,000017,672,0000
CNYCHINESE YUAN03,68103,985
THBTHAI BAHT07860827
CHFSWISS FRANC00033,570
KRWSOUTH KOREAN WON00018.99
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 02/04/2026 lần 1 được cập nhật lúc 8:30 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.