TYGIA
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua | Bán |
| Tiền mặt | Chuyển khoản | Tiền mặt | Chuyển khoản |
| USD100 | US DOLLAR (100,50) | 26,183 | 26,233 | 26,389 | 26,389 |
| USD20 | US DOLLAR (20,10,5) | 26,183 | 26,233 | 26,389 | 26,389 |
| USD1 | US DOLLAR (1) | 26,183 | 26,233 | 26,389 | 26,389 |
| AUD | AUSTRALIAN DOLLAR | 18,498 | 18,598 | 19,705 | 19,155 |
| EUR | EURO | 30,356 | 30,356 | 31,765 | 31,415 |
| CAD | CANADIAN DOLLAR | 18,769 | 18,869 | 20,176 | 19,576 |
| SGD | SINGAPORE DOLLAR | 20,275 | 20,425 | 21,265 | 21,215 |
| JPY | JAPANESE YEN | 162.6 | 164.1 | 168.65 | 168.15 |
| GBP | POUND LIVRE | 34,702 | 35,052 | 35,914 | 35,764 |
| XAU | GOLD | 16,098,000 | 0 | 16,352,000 | 0 |
| CNY | CHINESE YUAN | 0 | 3,723 | 0 | 4,024 |
| THB | THAI BAHT | 0 | 787 | 0 | 827 |
| CHF | SWISS FRANC | 0 | 0 | 0 | 33,932 |
| KRW | SOUTH KOREAN WON | 0 | 0 | 0 | 18.45 |
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 19/05/2026 lần 2 được cập nhật lúc 14:30 và chỉ mang tính
chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để
TTDVKH hỗ trợ.