TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,12226,17226,46526,465
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,12226,17226,46526,465
USD1US DOLLAR (1)26,12226,17226,46526,465
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,82317,92319,03018,480
EUREURO29,64129,64131,05030,752
CADCANADIAN DOLLAR18,10118,20119,50718,907
SGDSINGAPORE DOLLAR19,99820,14820,70220,652
JPYJAPANESE YEN159.08160.58165.1164.6
GBPPOUND LIVRE34,35334,70335,55035,500
XAUGOLD14,538,000014,842,0000
CNYCHINESE YUAN03,72504,026
THBTHAI BAHT07690810
CHFSWISS FRANC00032,906
KRWSOUTH KOREAN WON00018.52
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 02/07/2026 lần 2 được cập nhật lúc 13:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.

Hỗ trợ khách hàng
19001846