TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)25,27025,39025,75025,800
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,24025,39025,75025,800
USD1US DOLLAR (1)24,33525,39026,89525,800
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,12017,31818,51017,960
EUREURO27,85028,00329,70329,353
CADCANADIAN DOLLAR17,70517,85519,18618,586
SGDSINGAPORE DOLLAR19,60019,80020,38420,334
JPYJAPANESE YEN157.95159.95165.75165.25
GBPPOUND LIVRE33,56533,76534,88934,739
XAUGOLD13,798,000014,102,0000
CNYCHINESE YUAN03,75103,918
THBTHAI BAHT07430783
CHFSWISS FRANC00031,674
KRWSOUTH KOREAN WON00020.5
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 06/11/2026 lần 5 được cập nhật lúc 16:40 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.

Hỗ trợ khách hàng
19001846