TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,12026,17026,32026,320
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,12026,17026,32026,320
USD1US DOLLAR (1)23,81426,17026,32026,320
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,40318,50319,62219,072
EUREURO30,02330,02331,45131,101
CADCANADIAN DOLLAR18,80118,90120,21719,617
SGDSINGAPORE DOLLAR20,29220,44221,02120,971
JPYJAPANESE YEN162.28163.78168.45167.95
GBPPOUND LIVRE34,51034,86035,74035,590
XAUGOLD17,998,000018,302,0000
CNYCHINESE YUAN03,66703,971
THBTHAI BAHT07940835
CHFSWISS FRANC00033,907
KRWSOUTH KOREAN WON00019.3
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 18/03/2026 lần 1 được cập nhật lúc 08:25 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.