TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)25,71325,76326,17026,170
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,71325,76326,17026,170
USD1US DOLLAR (1)25,71325,76326,17026,170
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,04318,14319,25518,705
EUREURO30,51930,51931,93731,587
CADCANADIAN DOLLAR18,68918,78920,10419,504
SGDSINGAPORE DOLLAR20,14620,29621,11021,060
JPYJAPANESE YEN163.13164.63169.22168.72
GBPPOUND LIVRE34,82335,17336,31036,310
XAUGOLD17,778,000018,102,0000
CNYCHINESE YUAN03,59503,897
THBTHAI BAHT08120853
CHFSWISS FRANC00034,153
KRWSOUTH KOREAN WON00019.35
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 10/02/2026 lần 2 được cập nhật lúc 9:15 AM và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.