TYGIA

CURRENCYCURRENCY_NAMEBUYSELL
CASHTRANSFERCASHTRANSFER
USD100US DOLLAR (100,50)26,00826,05826,38026,410
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,95826,05826,80926,410
USD1US DOLLAR (1)25,90826,05826,85926,410
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,28918,38919,49418,944
EUREURO29,64329,74331,39931,300
CADCANADIAN DOLLAR18,46818,56819,88019,280
SGDSINGAPORE DOLLAR20,18220,33220,88620,836
JPYJAPANESE YEN160.9162.4167.93167.43
GBPPOUND LIVRE34,79834,94836,02335,873
XAUGOLD14,128,000014,432,0000
CNYCHINESE YUAN03,73204,033
THBTHAI BAHT07710812
CHFSWISS FRANC00032,659
KRWSOUTH KOREAN WON00020.15
NOTE:
Tỷ giá ngày 18/08/2026 lần 3 được cập nhật lúc 14:15 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
CUSTOMER_SUPPORT
1800 6678