TYGIA

CURRENCYCURRENCY_NAMEBUYSELL
CASHTRANSFERCASHTRANSFER
USD100US DOLLAR (100,50)25,51525,65525,98026,060
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,48525,65525,98026,060
USD1US DOLLAR (1)25,46525,65525,98026,060
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,64817,84819,04218,492
EUREURO28,21428,36430,06429,714
CADCANADIAN DOLLAR17,98718,13719,47018,870
SGDSINGAPORE DOLLAR19,85620,05620,63920,589
JPYJAPANESE YEN161.41163.41169.21168.71
GBPPOUND LIVRE33,90134,10135,21035,060
XAUGOLD13,898,000014,202,0000
CNYCHINESE YUAN03,79103,958
THBTHAI BAHT07460786
CHFSWISS FRANC00031,852
KRWSOUTH KOREAN WON00021.1
NOTE:
Tỷ giá ngày 23/10/2026 lần 4 được cập nhật lúc 16:50 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
CUSTOMER_SUPPORT
19001846