TYGIA

CURRENCYCURRENCY_NAMEBUYSELL
CASHTRANSFERCASHTRANSFER
USD100US DOLLAR (100,50)25,67125,70826,16026,160
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,64125,70826,16026,160
USD1US DOLLAR (1)25,62125,70826,16026,160
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,79217,89219,00018,450
EUREURO28,83728,93730,59630,246
CADCANADIAN DOLLAR17,90318,00319,31018,710
SGDSINGAPORE DOLLAR19,87919,87920,73920,689
JPYJAPANESE YEN162.28161.15169.35168.85
GBPPOUND LIVRE33,88134,03135,08934,939
XAUGOLD14,048,000014,352,0000
CNYCHINESE YUAN03,72204,023
THBTHAI BAHT07540794
CHFSWISS FRANC00031,553
KRWSOUTH KOREAN WON00020.76
NOTE:
Tỷ giá ngày 30/09/2026 lần 4 được cập nhật lúc 17:00 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
CUSTOMER_SUPPORT
19001846