TYGIA

CURRENCYCURRENCY_NAMEBUYSELL
CASHTRANSFERCASHTRANSFER
USD100US DOLLAR (100,50)25,96126,01126,32026,320
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,91126,01126,74126,320
USD1US DOLLAR (1)25,86126,01126,79126,320
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,12818,22819,33218,782
EUREURO29,49229,59231,25130,901
CADCANADIAN DOLLAR18,34518,44519,75219,152
SGDSINGAPORE DOLLAR20,09620,24620,80020,750
JPYJAPANESE YEN161.04162.54168.07167.57
GBPPOUND LIVRE34,67234,82235,88935,739
XAUGOLD14,248,000014,552,0000
CNYCHINESE YUAN03,72304,024
THBTHAI BAHT07680809
CHFSWISS FRANC00032,644
KRWSOUTH KOREAN WON00020.04
NOTE:
Tỷ giá ngày 11/08/2026 lần 1 được cập nhật lúc 14:45 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
CUSTOMER_SUPPORT
19001846