TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)25,29625,41625,74025,790
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,26625,41625,74025,790
USD1US DOLLAR (1)25,24625,41625,74025,790
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,21117,36118,52817,978
EUREURO27,97628,07629,73229,382
CADCANADIAN DOLLAR17,80917,90919,21818,618
SGDSINGAPORE DOLLAR19,67819,82820,38420,334
JPYJAPANESE YEN158.98160.48166.04165.54
GBPPOUND LIVRE33,73633,88635,25035,200
XAUGOLD13,798,000014,102,0000
CNYCHINESE YUAN03,75603,917
THBTHAI BAHT07440784
CHFSWISS FRANC00031,743
KRWSOUTH KOREAN WON00020.48
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 06/11/2026 lần 3 được cập nhật lúc 13:50 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.

Hỗ trợ khách hàng
19001846