| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua | Bán | ||
| Tiền mặt | Chuyển khoản | Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| USD100 | US DOLLAR (100,50) | 25,296 | 25,416 | 25,740 | 25,790 |
| USD20 | US DOLLAR (20,10,5) | 25,266 | 25,416 | 25,740 | 25,790 |
| USD1 | US DOLLAR (1) | 25,246 | 25,416 | 25,740 | 25,790 |
| AUD | AUSTRALIAN DOLLAR | 17,211 | 17,361 | 18,528 | 17,978 |
| EUR | EURO | 27,976 | 28,076 | 29,732 | 29,382 |
| CAD | CANADIAN DOLLAR | 17,809 | 17,909 | 19,218 | 18,618 |
| SGD | SINGAPORE DOLLAR | 19,678 | 19,828 | 20,384 | 20,334 |
| JPY | JAPANESE YEN | 158.98 | 160.48 | 166.04 | 165.54 |
| GBP | POUND LIVRE | 33,736 | 33,886 | 35,250 | 35,200 |
| XAU | GOLD | 13,798,000 | 0 | 14,102,000 | 0 |
| CNY | CHINESE YUAN | 0 | 3,756 | 0 | 3,917 |
| THB | THAI BAHT | 0 | 744 | 0 | 784 |
| CHF | SWISS FRANC | 0 | 0 | 0 | 31,743 |
| KRW | SOUTH KOREAN WON | 0 | 0 | 0 | 20.48 |
Tỷ giá ngày 06/11/2026 lần 3 được cập nhật lúc 13:50 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.