TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,07526,17526,44026,440
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,07526,17526,44026,440
USD1US DOLLAR (1)23,92226,17526,44026,440
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,09918,24919,38718,837
EUREURO29,78729,83731,28830,938
CADCANADIAN DOLLAR18,14418,29419,62619,026
SGDSINGAPORE DOLLAR20,01320,21320,80220,752
JPYJAPANESE YEN160.06161.56166.32165.82
GBPPOUND LIVRE34,15134,55135,46235,312
XAUGOLD14,368,000014,672,0000
CNYCHINESE YUAN03,73404,041
THBTHAI BAHT07840824
CHFSWISS FRANC00033,138
KRWSOUTH KOREAN WON00018.85
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 19/06/2026 lần 3 được cập nhật lúc 16:56 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.
Hỗ trợ khách hàng
19001846