TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)25,83825,88826,21026,210
USD20US DOLLAR (20,10,5)25,83825,88826,21026,210
USD1US DOLLAR (1)25,83825,88826,21026,210
AUDAUSTRALIAN DOLLAR17,83817,93819,05518,505
EUREURO30,41830,41831,84331,493
CADCANADIAN DOLLAR18,63018,73020,04619,446
SGDSINGAPORE DOLLAR20,16720,31720,88220,832
JPYJAPANESE YEN164.22165.72170.34169.84
GBPPOUND LIVRE35,18435,33436,11536,065
XAUGOLD17,048,000017,352,0000
CNYCHINESE YUAN03,59703,900
THBTHAI BAHT08070848
CHFSWISS FRANC00033,825
KRWSOUTH KOREAN WON00019.56
GHI CHÚ:

Tỷ giá ngày 03/02/2026 lần 2 được cập nhật lúc  08:50 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.