TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,15526,20526,36826,368
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,15526,20526,36826,368
USD1US DOLLAR (1)26,15526,20526,36826,368
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,75418,85419,96319,413
EUREURO30,55330,55331,96431,764
CADCANADIAN DOLLAR18,95719,05720,36519,765
SGDSINGAPORE DOLLAR20,37020,52021,07521,025
JPYJAPANESE YEN163.75165.25169.81169.31
GBPPOUND LIVRE35,11835,46836,60036,560
XAUGOLD16,448,000016,752,0000
CNYCHINESE YUAN03,71004,011
THBTHAI BAHT07900831
CHFSWISS FRANC00034,080
KRWSOUTH KOREAN WON00019.66
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 06/05/2026 lần 2 được cập nhật lúc 10:30 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.