TYGIA
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua | Bán |
| Tiền mặt | Chuyển khoản | Tiền mặt | Chuyển khoản |
| USD100 | US DOLLAR (100,50) | 26,155 | 26,205 | 26,368 | 26,368 |
| USD20 | US DOLLAR (20,10,5) | 26,155 | 26,205 | 26,368 | 26,368 |
| USD1 | US DOLLAR (1) | 26,155 | 26,205 | 26,368 | 26,368 |
| AUD | AUSTRALIAN DOLLAR | 18,754 | 18,854 | 19,963 | 19,413 |
| EUR | EURO | 30,553 | 30,553 | 31,964 | 31,764 |
| CAD | CANADIAN DOLLAR | 18,957 | 19,057 | 20,365 | 19,765 |
| SGD | SINGAPORE DOLLAR | 20,370 | 20,520 | 21,075 | 21,025 |
| JPY | JAPANESE YEN | 163.75 | 165.25 | 169.81 | 169.31 |
| GBP | POUND LIVRE | 35,118 | 35,468 | 36,600 | 36,560 |
| XAU | GOLD | 16,448,000 | 0 | 16,752,000 | 0 |
| CNY | CHINESE YUAN | 0 | 3,710 | 0 | 4,011 |
| THB | THAI BAHT | 0 | 790 | 0 | 831 |
| CHF | SWISS FRANC | 0 | 0 | 0 | 34,080 |
| KRW | SOUTH KOREAN WON | 0 | 0 | 0 | 19.66 |
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 06/05/2026 lần 2 được cập nhật lúc 10:30 và chỉ mang tính
chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để
TTDVKH hỗ trợ.