TYGIA

Ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
USD100US DOLLAR (100,50)26,13026,18026,33926,339
USD20US DOLLAR (20,10,5)26,13026,18026,33926,339
USD1US DOLLAR (1)26,13026,18026,33926,339
AUDAUSTRALIAN DOLLAR18,28118,38119,49718,947
EUREURO30,07430,07431,49631,146
CADCANADIAN DOLLAR18,77018,87020,18619,586
SGDSINGAPORE DOLLAR20,24020,39020,95420,904
JPYJAPANESE YEN162.59164.09168.69168.19
GBPPOUND LIVRE34,59734,94735,82835,678
XAUGOLD17,308,000017,612,0000
CNYCHINESE YUAN03,66903,972
THBTHAI BAHT07830824
CHFSWISS FRANC00033,808
KRWSOUTH KOREAN WON00019.18
GHI CHÚ:
Tỷ giá ngày 20/03/2026 lần 4 được cập nhật lúc 17:00 và chỉ mang tính chất tham khảo, khách hàng vui lòng liên hệ với các CN/PGD gần nhất để TTDVKH hỗ trợ.