![]() Thẻ tín dụng OCB MASTERCARD PLATINUMFEES_CHARGES | OCB iGEN MASTERCARD PLATINUMFEES_CHARGES | ![]() OCB MASTERCARD PRIORITYFEES_CHARGES |
OCB MASTERCARD PLATINUM![]() | OCB iGEN MASTERCARD PLATINUM | OCB MASTERCARD PRIORITY![]() |
| PROMOTIONS | ||
|
| Miễn phí thường niên lên đến 5 năm DETAIL_PROMOTION |
| ANNUAL_FEE | ||
99.000 VND/thẻ/năm Hoàn 100% phí thường niên năm đầu khi chi tiêu tổng doanh số giao dịch hợp lệ chi tiêu đạt 3.000.000 VND trong 45 ngày đầu tiên mở thẻ. | 999.000 VND/thẻ/năm - Miễn phí thường niên năm đầu | 999.000 VND/thẻ/năm Ưu đãi miễn phí thường niên lên đến 5 năm tùy theo hạn mức tín dụng thẻ. |
| CREDIT_LIMIT | ||
| Tối thiểu 50 triệu đồng - Tối đa lên đến 2 tỷ đồng | Tối thiểu 3 triệu đồng - Tối đa lên đến 2 tỷ đồng | Tối thiểu 3 triệu đồng - Tối đa lên đến 2 tỷ đồng |
| TRANS_LIMIT_PER_DAY | ||
| 500 triệu đồng | 500 triệu đồng | 500 triệu đồng |
| INTEREST_RATE | ||
| Lãi suất 33%/năm; miễn lãi lên đến 55 ngày | Lãi suất 33%/năm; miễn lãi lên đến 55 ngày | Lãi suất 30%/năm; miễn lãi lên đến 55 ngày |