|
|
 |
 |
 |
| Tiền gửi |  |
 |
|
|
Khách hàng có thể rút một phần vốn gốc linh hoạt khi có nhu cầu sử dụng, phần vốn gốc còn lại được giữ nguyên lãi suất như ban đầu
|
 |
 |
|
|
Chứng chỉ huy động ngắn hạn bằng vàng đợt 3 năm 2012 với lãi suất hấp dẫn
|
 |
 |
|
|
Ngân hàng Phương Đông (OCB) cung cấp cho khách hàng Dịch vụ giữ hộ vàng để giúp khách hàng cất giữ vàng tmột cách an toàn, tiện lợi
|
 |
 |
|
|
Nhằm gia tăng lợi ích cho Qúy Khách hàng có dòng tiền giao dịch thường xuyên, Ngân hàng Phương Đông triển khai sản phẩm Tài khoản Thông Minh với lãi suất cao nhất trên thị trường hiện nay
|
 |
 |
|
|
An toàn và tiện lợi trong mọi giao dịch. Tránh những rủi ro trong việc cất giữ và thanh toán bằng tiền mặt
|
 |
 |
|
|
Loại hình tiết kiệm với nhiều hình thức lãi suất hấp dẫn, kỳ hạn phong phú, khách hàng an tâm khi gửi tiền tại Ngân hàng
|
 |
 |
|
|
Xác nhận khả năng tài chính cho Quý khách đi du lịch và học tập ở nước ngoài, thực hiện chuyển tiền thanh toán chi phí và tiền học phí ở nước ngoài. Quý khách có thể gửi tiền một nơi và rút tiền nhiều nơi tại bất kỳ chi nhánh, phòng giao dịch trực thuộc OCB.
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Ngày 17/05/2012 lúc 08:18 AM
(Ban so 1-Thi truong OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
4095000 |
|
4120000 |
| USD (50,100) |
20820 |
20830 |
20870 |
| USD(5, 10, 20) |
20810 |
|
|
| USD(1,2) |
20800 |
|
|
| EUR |
26328 |
26433 |
26710 |
| GBP |
|
33018 |
33364 |
| JPY |
257.33 |
258.63 |
261.15 |
| CAD |
|
20497 |
20742 |
| AUD |
20538 |
20620 |
20836 |
| SGD |
16303 |
16384 |
16581 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
4.00 |
|
| 02 Tuần |
4.00 |
|
| 03 Tuần |
4.00 |
|
| 01 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 02 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 03 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 04 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 05 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 06 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 07 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 08 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 09 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 10 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 11 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 12 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 13 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 18 Tháng |
11.00 |
0.917 |
| 24 Tháng |
11.00 |
0.917 |
| 36 Tháng |
11.00 |
0.917 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.00 |
| 04 Tháng |
2.00 |
| 05 Tháng |
2.00 |
| 06 Tháng |
2.00 |
| 07 Tháng |
2.00 |
| 08 Tháng |
2.00 |
| 09 Tháng |
2.00 |
| 10 Tháng |
2.00 |
| 11 Tháng |
2.00 |
| 12 Tháng |
2.00 |
| 13 Tháng |
2.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
1.70 |
| 02 Tháng |
1.70 |
| 03 Tháng |
2.00 |
| 06 Tháng |
2.00 |
| 09 Tháng |
2.00 |
| 11 Tháng |
2.00 |
| Chi tiết |
|
|
|