|
|
 |
| |
Kiến Trúc Sư (P.Xây dựng cơ bản)
|
|
|
|
| Mã công việc |
HS0015 |
| Chức vụ cần tuyển |
Kiến Trúc Sư (P.Xây dựng cơ bản) |
| Số lượng |
1 |
| Mô tả công việc |
-
Quản lý các dự án từ khởi đầu cho đến bàn giao/hoàn thiện bao gồm lập dự án ,thiết kế, tổ chức đấu thầu, giám sát chủ đầu tư.
-
Có nhiệm vụ lập kế hoạch và hoạch định tiến độ công việc.
-
Quản lý hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện dự án
-
Giám sát và quản lý để đảm bảo các mục tiêu của dự án được hoàn thành đúng tiến độ, phù hợp ngân sách và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
-
Liên hệ làm việc với những người liên quan về đệ trình và phê duyệt dự án.
-
Quản lý hồ sơ, hợp đồng với các nhà thầu chính, nhà thầu phụ và các nhà cung cấp.
|
| Yêu cầu tuyển dụng |
-
Tốt nghiệp Đại học trở lên Chuyên ngành Kiến trúc sư
-
Kinh nghiệm: 03 năm trở lên.
-
Sử dụng thành thạo vi tính văn phòng, AutoCad, Photoshop, 3Dmax, MS Project.
-
Đã làm quản lý dự án cho chủ đầu tư ít nhất 02 năm.
-
Có chứng nhận nghiệp vụ đấu thầu, quản lý dự án.
-
Có kinh nghiệm thẩm tra dự toán.
-
Có kinh nghiệm thiết kế, giám sát công trình dân dụng (lợi thế).
|
| Ngày bắt đầu |
06/02/2010 Ngày kết thúc: 31/03/2010 |
| Loại hình |
Toàn thời gian |
| Bộ phận tuyển dụng |
Phòng Kinh Doanh |
| Nơi làm việc |
Tp.Hồ Chí Minh |
|
|
|
 |
|
|
|
 |
|
|
 |
|
|
Ngày 31/07/2010 lúc 07:59 AM
(Bản số 1 - Thị trường OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
2.770.000 |
|
2.780.000 |
| USD(50, 100) |
19.060 |
19.080 |
19.100 |
| USD(5, 10, 20) |
18.860 |
|
|
| USD(1,2) |
18.760 |
|
|
| EUR |
24.410 |
24.731 |
25.272 |
| GBP |
|
29.731 |
30.380 |
| JPY |
215.81 |
219.32 |
224.55 |
| CAD |
|
18.415 |
18.836 |
| AUD |
16.967 |
17.138 |
17.530 |
| SGD |
13.596 |
13.945 |
14.263 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
9.900 |
|
| 02 Tuần |
10.200 |
|
| 03 Tuần |
10.500 |
|
| 01 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 02 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 03 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 04 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 05 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 06 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 07 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 08 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 09 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 10 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 11 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 12 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 13 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 18 Tháng |
11.000 |
0.917 |
| 24 Tháng |
11.000 |
0.917 |
| 36 Tháng |
11.000 |
0.917 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
3.40 |
| 02 Tháng |
3.90 |
| 03 Tháng |
4.20 |
| 06 Tháng |
4.50 |
| 09 Tháng |
4.55 |
| 12 Tháng |
4.60 |
| 13 Tháng |
4.00 |
| 18 Tháng |
4.00 |
| 24 Tháng |
4.00 |
| 36 Tháng |
4.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
0.05 |
| 02 Tháng |
0.05 |
| 03 Tháng |
0.05 |
| 06 Tháng |
0.05 |
| 09 Tháng |
0.05 |
| 12 Tháng |
0.05 |
| Chi tiết |
|
|
 |
 |
 |
|
|
|