|
|
 |
| |
Tiền gửi tiết kiệm bằng VNĐ |
|
|
|
| Áp dụng từ ngày: 09/07/2010 |
| Kỳ hạn |
Lãnh lãi cuối kỳ |
Lãng lãi hàng tháng |
| %/Năm |
%/Tháng |
%/Năm |
%/Tháng |
| KHÁCH HÀNG CÁ NHẤN |
| Tiền gửi thanh toán |
4.00 % |
0.333 % |
- |
- |
| Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn |
4.00 % |
0.333 % |
- |
- |
| 01 Tuần |
9.900 % |
- |
- |
- |
| 02 Tuần |
10.200 % |
- |
- |
- |
| 03 Tuần |
10.500 % |
- |
- |
- |
| 01 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
- |
- |
| 02 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
11.174 % |
0.931 % |
| 03 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
11.146 % |
0.929 % |
| 04 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
11.117 % |
0.926 % |
| 05 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
11.090 % |
0.924 % |
| 06 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
11.063 % |
0.922 % |
| 07 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
11.033 % |
0.919 % |
| 08 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
11.006 % |
0.917 % |
| 09 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
10.979 % |
0.915 % |
| 10 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
10.947 % |
0.912 % |
| 11 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
10.920 % |
0.910 % |
| 12 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
10.879 % |
0.907 % |
| 13 Tháng |
11.200 % |
0.933 % |
10.851 % |
0.904 % |
| 18 Tháng |
11.000 % |
0.917 % |
10.494 % |
0.875 % |
| 24 Tháng |
11.000 % |
0.917 % |
10.290 % |
0.857 % |
| 36 Tháng |
11.000 % |
0.917 % |
9.931 % |
0.828 % |
| KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP |
| Tiền gửi thanh toán |
4.00 % |
0.333 % |
- |
- |
| Tiền gửi có kỳ hạn |
Lãi suất thỏa thuận |
- |
- |
- |
| |
Ngân hàng Phương Đông tạm ngưng thực hiện lãi suất thưởng đối với khách hàng gửi nhiều tiền theo Quyết định số 376/QĐ-NHPĐ ngày 24/11/2005. |
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Ngày 01/09/2010 lúc 10:04 AM
(Bản số 2 - Thị trường OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
2.919.000 |
|
2.924.000 |
| USD(50, 100) |
19.450 |
19.460 |
19.500 |
| USD(5, 10, 20) |
19.360 |
|
|
| USD(1,2) |
19.340 |
|
|
| EUR |
24.495 |
24.594 |
24.866 |
| GBP |
|
29.795 |
30.110 |
| JPY |
228.12 |
229.27 |
232.72 |
| CAD |
|
18.187 |
18.462 |
| AUD |
17.327 |
17.397 |
17.660 |
| SGD |
14.206 |
14.277 |
14.537 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
9.900 |
|
| 02 Tuần |
10.200 |
|
| 03 Tuần |
10.500 |
|
| 01 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 02 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 03 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 04 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 05 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 06 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 07 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 08 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 09 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 10 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 11 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 12 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 13 Tháng |
11.200 |
0.933 |
| 18 Tháng |
11.000 |
0.917 |
| 24 Tháng |
11.000 |
0.917 |
| 36 Tháng |
11.000 |
0.917 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
3.40 |
| 02 Tháng |
3.90 |
| 03 Tháng |
4.20 |
| 06 Tháng |
4.50 |
| 09 Tháng |
4.55 |
| 12 Tháng |
4.60 |
| 13 Tháng |
4.00 |
| 18 Tháng |
4.00 |
| 24 Tháng |
4.00 |
| 36 Tháng |
4.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
0.30 |
| 02 Tháng |
0.40 |
| 03 Tháng |
0.50 |
| 06 Tháng |
0.50 |
| 09 Tháng |
0.50 |
| 12 Tháng |
0.50 |
| Chi tiết |
|
|
 |
 |
|
|
|