|
|
 |
| |
Tiền gửi tiết kiệm bằng VNĐ |
|
|
|
| Áp dụng từ ngày: 23/12/2009 |
| Kỳ hạn |
Lãnh lãi cuối kỳ |
Lãng lãi hàng tháng |
| %/Năm |
%/Tháng |
%/Năm |
%/Tháng |
| KHÁCH HÀNG CÁ NHẤN |
| Tiền gửi thanh toán |
4.00 % |
0.333 % |
- |
- |
| Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn |
4.00 % |
0.333 % |
- |
- |
| 01 Tuần |
9.50 % |
- |
- |
- |
| 02 Tuần |
9.80 % |
- |
- |
- |
| 03 Tuần |
10.00 % |
- |
- |
- |
| 01 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
- |
- |
| 02 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.473 % |
0.873 % |
| 03 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.445 % |
0.870 % |
| 04 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.416 % |
0.868 % |
| 05 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.389 % |
0.866 % |
| 06 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.362 % |
0.864 % |
| 07 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.332 % |
0.861 % |
| 08 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.305 % |
0.859 % |
| 09 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.278 % |
0.856 % |
| 10 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.246 % |
0.854 % |
| 11 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.219 % |
0.852 % |
| 12 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.178 % |
0.848 % |
| 13 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
10.150 % |
0.846 % |
| 18 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
9.993 % |
0.833 % |
| 24 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
9.789 % |
0.816 % |
| 36 Tháng |
10.499 % |
0.874 % |
9.430 % |
0.786 % |
| KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP |
| Tiền gửi thanh toán |
4.00 % |
0.333 % |
- |
- |
| Tiền gửi có kỳ hạn |
Lãi suất thỏa thuận |
- |
- |
- |
| |
Ngân hàng Phương Đông tạm ngưng thực hiện lãi suất thưởng đối với khách hàng gửi nhiều tiền theo Quyết định số 376/QĐ-NHPĐ ngày 24/11/2005. |
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Ngày 12/03/2010 lúc 08:11 AM
(Bản số 1 - Thị trường OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
2630000 |
|
2660000 |
| USD(50, 100) |
19.050 |
19.050 |
19.100 |
| USD(5, 10, 20) |
18.450 |
|
|
| USD(1,2) |
18.400 |
|
|
| EUR |
25463 |
25798 |
26483 |
| GBP |
|
28402 |
29186 |
| JPY |
204.85 |
208.18 |
213.93 |
| CAD |
|
18418 |
18926 |
| AUD |
17091 |
17264 |
17740 |
| SGD |
13161 |
13498 |
13857 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
9.50 |
|
| 02 Tuần |
9.80 |
|
| 03 Tuần |
10.00 |
|
| 01 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 02 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 03 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 04 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 05 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 06 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 07 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 08 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 09 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 10 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 11 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 12 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 13 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 18 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 24 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| 36 Tháng |
10.499 |
0.874 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
3.10 |
| 02 Tháng |
3.30 |
| 03 Tháng |
3.70 |
| 06 Tháng |
3.80 |
| 09 Tháng |
3.85 |
| 12 Tháng |
3.90 |
| 18 Tháng |
3.90 |
| 24 Tháng |
3.95 |
| 36 Tháng |
4.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
0.30 |
| 02 Tháng |
0.35 |
| 03 Tháng |
0.40 |
| 06 Tháng |
0.50 |
| 09 Tháng |
0.50 |
| 12 Tháng |
0.50 |
| Chi tiết |
|
|
 |
 |
|
|
|