Trang chủ / Khách hàng cá nhân / Biểu phí / Giao Dịch Tiền Gửi Thanh Toán
BIỂU PHÍ KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN
Giao Dịch Tiền Gửi Thanh Toán
Giao Dịch Tiền Gửi Có Kỳ Hạn
Dịch Vụ Ngân Hàng Điện Tử
Giao Dịch Tiền Mặt
Chuyển Tiền Nước Ngoài
Dịch Vụ Ngân Quỹ
Dịch vụ khác
BIỂU PHÍ KH DOANH NGHIỆP
Giao Dịch Tiền Gửi Thanh Toán
Giao Dịch Tiền Gửi Có Kỳ Hạn
Thanh Toán Quốc Tế
Bảo lãnh trong nước
Dịch Vụ Ngân Quỹ
Dịch Vụ Khác
NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ
GIAO DỊCH TIỀN GỬI THANH TOÁN
E-mail Bản in Cỡ chữ Chia sẽ trên

I - Tài khoản VNĐ

1

Mở tài khoản

Miễn phí

2

Duy trì tài khoản

(áp dụng đối với tài khoản có số dư bình quân dưới mức tối thiểu).

20.000đ / tháng

3

Số dư bình quân tối thiểu

(đối với tài khoản có số dư dưới mức bình quân tối thiểu không được tính lãi)

100.000đ

4

Đóng tài khoản

20.000đ

5

Gửi tiền vào tài khoản

 

 

    a. Nộp tiền mặt

 

 

          - Cùng tỉnh/TP nơi mở tài khoản

Miễn phí

 

          - Khác tỉnh/TP nơi mở tài khoản

 

 

            * Tài khoản tiền gửi

0.02%

 

                + Tối thiểu

10.000đ

 

                + Tối đa

600.000đ

 

            * Tài khoản thẻ

Miễn phí

 

    b. Nhận tiền chuyển khoản đến từ ngân hàng khác

Miễn phí

6

Rút tiền từ tài khoản

 

 

    a. Rút tiền mặt (không áp dụng cho tài khoản thẻ)

 

 

          - Cùng tỉnh/TP nơi mở tài khoản

Miễn phí

 

          - Khác tỉnh/TP nơi mở tài khoản

0.02%

 

                + Tối thiểu

10.000đ

 

                + Tối đa                               

600.000đ

 

    b. Chuyển khoản trong hệ thống

Miễn phí

 

    c. Chuyển khoản ngoài hệ thống

 

 

          - Cùng tỉnh/TP nơi mở tài khoản

 

 

                + Số tiền chuyển dưới 500.000.000đ

0.01%

 

                        Tối thiểu

10.000đ

 

                + Số tiền chuyển lớn hơn hoặc bằng 500.000.000đ

0.015%

 

                        Tối thiểu

75.000đ

 

                        Tối đa

300.000đ

 

          - Khác tỉnh/TP nơi mở tài khoản

0.04%

 

                + Tối thiểu

20.000đ

 

                + Tối đa

600.000đ

 

    d. Chuyển tiền từ tài khoản cho người nhận bằng CMND

 

 

    Trong hệ thống

 

 

          - Cùng tỉnh/TP nơi mở tài khoản

0.01%

 

                + Tối thiểu

10.000đ

 

                + Tối đa

300.000đ

 

          - Khác tỉnh/TP nơi mở tài khoản

0.02%

 

                + Tối thiểu

10.000đ

 

                + Tối đa

600.000đ

 

    Ngoài hệ thống

 

 

          - Cùng tỉnh/TP nơi mở tài khoản

 

 

                + Số tiền chuyển dưới 500.000.000đ

0.01%

 

                        Tối thiểu

10.000đ

 

                + Số tiền chuyển lớn hơn hoặc bằng  500.000.000đ

0.02%

 

                        Tối thiểu

75.000đ

 

                        Tối đa

600.000đ

 

          - Khác tỉnh/TP nơi mở tài khoản

0.05%

 

                + Tối thiểu

20.000đ

 

                + Tối đa

600.000đ

 

    e.Trường hợp khách hàng sử dụng vốn trong vòng 2 ngày kể từ ngày nộp tiền mặt vào TK để chuyển đi hoặc rút ra bằng tiền mặt thì thu thêm phí kiểm đếm

0.02%

 

                + Tối thiểu

10.000đ

 

                + Tối đa

600.000đ

II - Tài khoản ngoại tệ

1

Mở tài khoản

Miễn phí

2

Duy trì tài khoản

(áp dụng đối với tài khoản có số dư bình quân ở dưới mức tối thiểu)

2USD/2EUR/ tháng

3

Số dư tối thiểu

(tài khoản có số dư dưới mức bình quân tối thiểu không được tính lãi)

20USD/ 20EUR

4

Đóng tài khoản

2USD/2EUR

5

Gửi tiền vào tài khoản

 

 

    a. Nộp tiền mặt

 

 

          - Tiền mặt loại 50 USD trở lên

0.15%

 

                + Tối thiểu

2USD

 

          - Tiền mặt loại 5 USD và 20 USD

0.25%

 

                + Tối thiểu

2USD

 

          - Tiền mặt loại 1 USD và 2 USD

0.5%

 

                + Tối thiểu

2USD

 

          - Tiền mặt EUR

0.3%

 

                + Tối thiểu

2EUR

 

          - Ngoại tệ khác

0.5%

 

                + Tối thiểu

4USD

 

    b. Nhận tiền chuyển khoản đến từ trong nước

Miễn phí

7

Rút tiền từ tài khoản

 

 

    a. Rút ngoại tệ mặt

 

 

          - USD/EUR

0.25%

 

                + Tối thiểu

2USD/2EUR

 

          - Ngoại tệ khác

Theo quy định của P.KDNT và Vàng tại thời điểm rút tiền

 

    b. Rút bằng VND

Miễn phí

 

    c. Chuyển khoản trong hệ thống

Miễn phí

 

    d. Chuyển khoản trong nước, ngoài hệ thống OCB

 

 

          - Cùng tỉnh/TP

2USD/món

 

          - Khác tỉnh/TP

0.05%

 

                + Tối thiểu

2USD

 

                + Tối đa

50USD

 

Chú ý:

1

Biểu phí này không bao gồm phí VAT.

2

Phí dịch vụ trên bao gồm cả phí gửi chứng từ theo hình thức thông thường. Nếu khách hàng yêu cầu chuyển qua các hãng chuyển phát nhanh thì thu phí qui định theo tổ chức đó.

3

Các chi phí thực tế khác như thuế , các chi phí phải trả cho ngân hàng nước ngoài tham gia vào dịch vụ, nếu có sẽ thu theo thực chi.

4

Không hoàn lại phí dịch vụ và các chi phí khác thu theo biểu phí trong trường hợp khách hàng giao dịch ( kể cả ngân hàng nước ngoài) yêu cầu hủy bỏ lệnh.

5

Phí dịch vụ thu bằng ngoại tệ của nghiệp vụ phát sinh, khách hàng có thể nộp bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá bán ngoại tệ do Ngân hàng Phương Đông công bố. Mức thu tối thiểu, tối đa nêu trên khi cần quy USD ra VND/ngoại tệ tự do chuyển đổi khác thì áp dụng tỷ giá bán USD và VND/ngoại tệ khác do OCB công bố.

6

Các giao dịch chuyển tiền có số tiền chuyển dưới 500 triệu đồng, khách hàng đem đến Ngân hàng sau 14h30 mà có nhu cầu chuyển ngay thì Ngân hàng sẽ thu phí theo mức phí chuyển tiền lớn hơn hoặc bằng 500 triệu đồng.

E-mail Bản in Cỡ chữ Chia sẽ trên
Tỷ giá Lãi suất
Ngày 17/05/2012 lúc 08:18 AM
(Ban so 1-Thi truong OCB)
Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
GOLD 4095000 4120000
USD (50,100) 20820 20830 20870
USD(5, 10, 20) 20810
USD(1,2) 20800
EUR 26328 26433 26710
GBP 33018 33364
JPY 257.33 258.63 261.15
CAD 20497 20742
AUD 20538 20620 20836
SGD 16303 16384 16581
 
Lãi suất tiền gửi theo
  VNĐ     USD     VÀNG  
Kỳ hạn %/Năm %/Tháng
01 Tuần 4.00
02 Tuần 4.00
03 Tuần 4.00
01 Tháng 12.00 1.00
02 Tháng 12.00 1.00
03 Tháng 12.00 1.00
04 Tháng 12.00 1.00
05 Tháng 12.00 1.00
06 Tháng 12.00 1.00
07 Tháng 12.00 1.00
08 Tháng 12.00 1.00
09 Tháng 12.00 1.00
10 Tháng 12.00 1.00
11 Tháng 12.00 1.00
12 Tháng 12.00 1.00
13 Tháng 12.00 1.00
18 Tháng 11.00 0.917
24 Tháng 11.00 0.917
36 Tháng 11.00 0.917
Chi tiết 
Kỳ hạn %/Năm
01 Tháng 2.00
02 Tháng 2.00
03 Tháng 2.00
04 Tháng 2.00
05 Tháng 2.00
06 Tháng 2.00
07 Tháng 2.00
08 Tháng 2.00
09 Tháng 2.00
10 Tháng 2.00
11 Tháng 2.00
12 Tháng 2.00
13 Tháng 2.00
Chi tiết 
Kỳ hạn %/Năm
01 Tháng 1.70
02 Tháng 1.70
03 Tháng 2.00
06 Tháng 2.00
09 Tháng 2.00
11 Tháng 2.00
Chi tiết 
Xuân Nhâm Thìn 2012    |   Liên kết Logo    |   Đăng ký nhận Tỷ giá & Lãi suất    |     Check mail    |    Quy định sử dụng web