|
|
 |
 |
 |
| Cho Vay |  |
 |
|
|
OCB hỗ trợ kịp thời nguồn vốn cho khách hàng như: mua nhiên/nguyên vật liệu, hàng hoá dự trữ, tài trợ các khoản đối tác chậm trả, trả lương nhân công, điện nước...
|
 |
 |
|
|
OCB triển khai chương trình ưu đãi áp dụng giảm lãi suất 1% trong 03 tháng đầu tiên đối với khoản vay trung và dài hạn mua xe ô tô phục vụ nhu cầu đi lại của cá nhân
|
 |
 |
|
|
Bạn đang mong muốn có một ngôi nhà/căn hộ như ý muốn? OCB sẽ đồng hành cung cấp giải pháp tài chính hoàn hảo cho bạn
|
 |
 |
|
|
Bạn đang muốn mở rộng hoạt sản xuất – kinh doanh hàng hóa, dịch vụ bằng vận chuyển. Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận giải pháp tài chính hiệu quả
|
 |
 |
|
|
Đang kinh doanh bổng nhiên thiếu vốn. Làm sao đây? Hãy đến với Ngân hàng Phương Đông để những khó khăn của bạn được giải quyết một cách hiệu quả và nhanh chóng.
|
 |
 |
|
|
OCB cho các cá nhân là ông, bà, cha đẻ, mẹ đẻ, anh ruột, chị ruột, em ruột của người đi du học nước ngoài có nhu cầu vay vốn để thanh toán chi phí cho toàn bộ khóa học
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Ngày 17/05/2012 lúc 08:18 AM
(Ban so 1-Thi truong OCB)
|
| Ngoại tệ |
Mua TM |
Mua CK |
Bán |
| GOLD |
4095000 |
|
4120000 |
| USD (50,100) |
20820 |
20830 |
20870 |
| USD(5, 10, 20) |
20810 |
|
|
| USD(1,2) |
20800 |
|
|
| EUR |
26328 |
26433 |
26710 |
| GBP |
|
33018 |
33364 |
| JPY |
257.33 |
258.63 |
261.15 |
| CAD |
|
20497 |
20742 |
| AUD |
20538 |
20620 |
20836 |
| SGD |
16303 |
16384 |
16581 |
|
Lãi suất tiền gửi theo
VNĐ
USD
VÀNG
|
| Kỳ hạn |
%/Năm |
%/Tháng |
| 01 Tuần |
4.00 |
|
| 02 Tuần |
4.00 |
|
| 03 Tuần |
4.00 |
|
| 01 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 02 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 03 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 04 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 05 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 06 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 07 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 08 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 09 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 10 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 11 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 12 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 13 Tháng |
12.00 |
1.00 |
| 18 Tháng |
11.00 |
0.917 |
| 24 Tháng |
11.00 |
0.917 |
| 36 Tháng |
11.00 |
0.917 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
2.00 |
| 02 Tháng |
2.00 |
| 03 Tháng |
2.00 |
| 04 Tháng |
2.00 |
| 05 Tháng |
2.00 |
| 06 Tháng |
2.00 |
| 07 Tháng |
2.00 |
| 08 Tháng |
2.00 |
| 09 Tháng |
2.00 |
| 10 Tháng |
2.00 |
| 11 Tháng |
2.00 |
| 12 Tháng |
2.00 |
| 13 Tháng |
2.00 |
| Chi tiết |
| Kỳ hạn |
%/Năm |
| 01 Tháng |
1.70 |
| 02 Tháng |
1.70 |
| 03 Tháng |
2.00 |
| 06 Tháng |
2.00 |
| 09 Tháng |
2.00 |
| 11 Tháng |
2.00 |
| Chi tiết |
|
|
|